2500-3500万盾越南籍 QA/QC 技术工程
2026-03-203-5年经验|大专学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)
2500-3500万盾越南籍 综合资料室主管(
2026-03-15不限经验|不限学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)
2500-3500万盾越南籍 测量主管/测量工
2026-03-151-3年经验|大专学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)
2500-4900万盾商务物资工程师
2026-03-151-3年经验|大专学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)
2000-3000万盾越南籍现场安全管理工程
2026-03-151-3年经验|大专学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)
3000-3800万盾越南籍 中越双语翻译
2026-03-153-5年经验|大专学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)
3500-4000万盾中越双语现场指挥长
2026-03-133-5年经验|大专学历
地址:越南胡志明市新美坊阮文灵街801号 (Số 801 nguyễn văn linh phường tân mỹ thành phố Hồ Chí Minh)