薪资:2000-2500万盾
地址:兴安省文江县海洋公园天堂湾
薪资:3000-6000万盾
地址:平阳LOT B9, B10, B15 VIET HUONG INDUSTRIAL PARK 2, BEN CAT DISTRICT, BINH DUONG PROVINCE,VIET NAM
薪资:1500-1800万盾
地址:Trung tâm kiểm nghiệm Ur Hồng Tín, cổng số 2 gốm sứ Long Phương, cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, phường Hạp Lĩnh, thành phố Bắc Ninh
薪资:2000万-4000万VND万盾
地址:Nhà xưởng X1, Khu Công nghiệp Bình Xuyên, Thị trấn Đạo Đức, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam 越南永福省平川县道德镇平川工业园X1工厂
薪资:面议
地址:TDP Kiều Đông, Hồng Thái, An Dương, Hải Phòng
薪资:18000元
地址:越南北宁省宁坊黄梅3住宅区黄梅工业集群
薪资:1300-1800万盾
地址: Địa chỉ: Lô 34, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa ,Tỉnh Tây Ninh
薪资:1200-1800万盾
地址: Địa chỉ: Lô 34, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa ,Tỉnh Tây Ninh
薪资:1300-1800万盾
地址: Địa chỉ: Lô 34, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa ,Tỉnh Tây Ninh
薪资:1300-20000万盾
地址:胡志明市新新郡
薪资:面议
地址:广安县sóng Khoai社, Amata工业区
薪资:面议
地址:越南西宁省隆康社顺道扩展工业区A、B分区10号路
薪资:17-19K元
地址:越南北宁省春锦社和富工业区CN-09号
薪资:2100-2400万盾
地址:隆安德和幸福工业区APPC公司院内
页次:5/17 每页20 总数333
首页 上一页 下一页 尾页 转到: