薪资:17-25Triệu
地址:KCN Đức Hòa 1, Mỹ Hạnh, Tây Ninh
薪资:面议
地址:中国上海/广东惠阳/泰国/越南/印尼
薪资:面议
地址:Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
薪资:12-20Triệu
地址:胡志明市 (Ho Chi Minh City) 2郡 1 Bát Nàn
薪资:面议
地址:Base北江省-光州工业园/云中工业园
薪资:1300-1500万盾
地址:北宁Trung tâm kiểm nghiệm Ur Hồng Tín, cổng số 2 gốm sứ Long Phương, cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, phường Hạp Lĩnh, thành phố Bắc Ninh
薪资:4,000 – 7,000美元
地址:越南河内
薪资:2000万盾
地址:胡志明市第七郡 Nguyễn Thị Thập
薪资:2500万盾
地址:Truong Son - An Lao - Hai Phong city
薪资:13000-16000元
地址:越南河静省台塑河静钢
薪资:2500-4000万盾
地址:Số 31 phố Tô Vĩnh Diện, phường Khương Đình, thành phố Hà Nội, Việt Nam
页次:3/17 每页20 总数333
首页 上一页 下一页 尾页 转到: