1. 身体动作
· 走 – đi
· 跑 – chạy
· 坐 – ngồi
· 站 – đứng
· 跳 – nhảy
· 躺 – nằm
· 爬 – bò / trèo
· 推 – đẩy
· 拉 – kéo
· 抬 – nâng / khiêng
2. 手部动作
· 拿 – cầm
· 放 – đặt / để
· 抓 – nắm / bắt
· 扔 – ném
· 接 – bắt / đón
· 拍 – vỗ
· 打 – đánh
· 敲 – gõ
· 写 – viết
· 画 – vẽ
3. 头部与面部动作
· 看 – nhìn / xem
· 听 – nghe
· 说 – nói
· 吃 – ăn
· 喝 – uống
· 咬 – cắn
· 舔 – liếm
· 笑 – cười
· 哭 – khóc
· 呼吸 – thở
4. 日常活动动词
· 睡觉 – ngủ
· 起床 – thức dậy
· 洗澡 – tắm
· 穿衣 – mặc quần áo
· 做饭 – nấu ăn
· 打扫 – lau dọn / quét dọn
· 洗衣服 – giặt quần áo
· 工作 – làm việc
· 学习 – học
· 读 – đọc
5. 心理与感官动作
· 想 – suy nghĩ / nghĩ
· 爱 – yêu
· 恨 – ghét
· 害怕 – sợ
· 记得 – nhớ
· 忘记 – quên
· 听(到) – nghe thấy
· 看(见) – nhìn thấy
6. 位移与变化
· 来 – đến
· 去 – đi
· 回 – về
· 进 – vào
· 出 – ra
· 上 – lên
· 下 – xuống
· 过 – qua
· 转 – quay / rẽ
· 走 – đi
· 跑 – chạy
· 坐 – ngồi
· 站 – đứng
· 跳 – nhảy
· 躺 – nằm
· 爬 – bò / trèo
· 推 – đẩy
· 拉 – kéo
· 抬 – nâng / khiêng
2. 手部动作
· 拿 – cầm
· 放 – đặt / để
· 抓 – nắm / bắt
· 扔 – ném
· 接 – bắt / đón
· 拍 – vỗ
· 打 – đánh
· 敲 – gõ
· 写 – viết
· 画 – vẽ
3. 头部与面部动作
· 看 – nhìn / xem
· 听 – nghe
· 说 – nói
· 吃 – ăn
· 喝 – uống
· 咬 – cắn
· 舔 – liếm
· 笑 – cười
· 哭 – khóc
· 呼吸 – thở
4. 日常活动动词
· 睡觉 – ngủ
· 起床 – thức dậy
· 洗澡 – tắm
· 穿衣 – mặc quần áo
· 做饭 – nấu ăn
· 打扫 – lau dọn / quét dọn
· 洗衣服 – giặt quần áo
· 工作 – làm việc
· 学习 – học
· 读 – đọc
5. 心理与感官动作
· 想 – suy nghĩ / nghĩ
· 爱 – yêu
· 恨 – ghét
· 害怕 – sợ
· 记得 – nhớ
· 忘记 – quên
· 听(到) – nghe thấy
· 看(见) – nhìn thấy
6. 位移与变化
· 来 – đến
· 去 – đi
· 回 – về
· 进 – vào
· 出 – ra
· 上 – lên
· 下 – xuống
· 过 – qua
· 转 – quay / rẽ
加入中越供应商总群:加微信vngongys,采购对接,供求信息发布。











